Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoang dã" (1)
hoang dã

Tiếng Anh
Danh từwild
Động vật hoang dã
wild animals
Từ liên quan "hoang dã" (3)
thực vật hoang dã

Tiếng Anh
Danh từwild plants
Đây là thực vật hoang dã.
This is a wild plant.
động vật hoang dã

Tiếng Anh
Danh từwildlife
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
The park has many wild animals.
khu cứu hộ động vật bán hoang dã
Tiếng Anh
Cụm từsemi-wild animal rescue area
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.
Cụm từ "hoang dã" (5)
Đây là thực vật hoang dã.
This is a wild plant.
Động vật hoang dã
wild animals
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
The park has many wild animals.
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.
